see
/siː/
thấy
📚 Nghĩa
- 1.
nhận thức bằng mắt
"I see a bird."
- 1.
dùng để thu hút sự chú ý của người nghe
"I see a bird."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I can see the mountains from my window.
Tôi có thể nhìn thấy núi từ cửa sổ.
Did you see that movie last weekend?
Cuối tuần trước bạn có xem bộ phim đó không?
I want to see you again soon.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "see" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“and then the third and last question is what are the top three things you'd like to see from me in the first 90 days”
3 questions to ask your interviewerMở phần shadowing đầy đủ →“You're never going to be able to un-see this.”
Zoey Deutch Can Make Herself Look Like a Real Housewives Cast MemberMở phần shadowing đầy đủ →“I see. You think this has nothing to do with you.”
The Devil Wears Prada (3/5) Movie CLIP - Stuff (2006) HDMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
see - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về see
see phát âm như thế nào?
see được phát âm là [/siː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
see có nghĩa là gì?
see có nghĩa là "thấy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
see thuộc cấp độ nào?
see là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với see không?
Ví dụ: "I can see the mountains from my window." — mang nghĩa "thấy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
