seagull
/ˈsiː.ɡʌl/
mòng biển
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài chim biển, thường có bộ lông trắng hoặc xám, cánh dài, chân ngắn, phổ biến ở bờ biển và sông.
"The seagull stole my chips."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A lone seagull circled overhead, searching for food.
Một con hải âu cô đơn bay lượn trên đầu, tìm kiếm thức ăn.
We watched the seagulls dive into the water for fish.
Chúng tôi xem những con hải âu lao xuống nước bắt cá.
The noisy seagull squawked loudly, demanding attention.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
seagull - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về seagull
seagull phát âm như thế nào?
seagull được phát âm là [/ˈsiː.ɡʌl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
seagull có nghĩa là gì?
seagull có nghĩa là "mòng biển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
seagull thuộc cấp độ nào?
seagull là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với seagull không?
Ví dụ: "A lone seagull circled overhead, searching for food." — mang nghĩa "mòng biển".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
