sandal
/ˈsændəl/
sandal
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại giày hở, gồm đế và quai giữ vào chân.
"She wore a pair of comfortable sandals."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She wore a pair of comfortable sandals on her vacation.
Cô ấy đã đi một đôi sandal thoải mái trong kỳ nghỉ của mình.
The beach was too hot for his bare feet, so he put on sandals.
Bãi biển quá nóng đối với chân trần của anh ấy, vì vậy anh ấy đã đi sandal.
These leather sandals are durable and perfect for summer.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sandal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sandal
sandal phát âm như thế nào?
sandal được phát âm là [/ˈsændəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sandal có nghĩa là gì?
sandal có nghĩa là "sandal". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sandal thuộc cấp độ nào?
sandal là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với sandal không?
Ví dụ: "She wore a pair of comfortable sandals on her vacation." — mang nghĩa "sandal".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
