Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh salty - mặn

salty

/ˈsɒl.ti/

Mới bắt đầu

mặn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    có vị mặn.

    "This soup is too salty."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This soup is too salty.

Món súp này mặn quá.

I don't like very salty snacks.

Tôi không thích đồ ăn vặt quá mặn.

The ocean breeze had a salty smell.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

salty - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어짠
Englishsalty
简体中文咸的
Tiếng Việtmặn
Françaissalé
Españolsalado
Монголдавстай
ไทยเค็ม

Câu hỏi thường gặp về salty

salty phát âm như thế nào?

salty được phát âm là [/ˈsɒl.ti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

salty có nghĩa là gì?

salty có nghĩa là "mặn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

salty thuộc cấp độ nào?

salty là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với salty không?

Ví dụ: "This soup is too salty." — mang nghĩa "mặn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI