roof
/ɹuːf/
mái nhà
📚 Nghĩa
- 1.
Phần bao phủ bên ngoài trên cùng của một tòa nhà.
"The roof is made of tiles."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cat sat on the roof.
Con mèo ngồi trên mái nhà.
We need to fix the leak in the roof before it rains.
Chúng ta cần sửa chỗ dột trên mái nhà trước khi trời mưa.
The architect designed a house with a green roof.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
roof - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về roof
roof phát âm như thế nào?
roof được phát âm là [/ɹuːf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
roof có nghĩa là gì?
roof có nghĩa là "mái nhà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
roof thuộc cấp độ nào?
roof là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với roof không?
Ví dụ: "The cat sat on the roof." — mang nghĩa "mái nhà".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
