rice
/ɹaɪs/
gạo
📚 Nghĩa
- 1.
Hạt của một loại cỏ ngũ cốc, dùng làm thực phẩm.
"The chef prepared a delicious meal with rice."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to buy some rice.
Tôi cần mua một ít gạo.
Would you like some steamed rice with your meal?
Bạn có muốn dùng cơm trắng với bữa ăn không?
The recipe calls for finely ground rice flour.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "rice" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“And that can be distilled from many different things -- uh, wheat, grapes, rice.”
Daniel Dae Kim Teaches Jimmy How to Do a Soju Bomb, Talks KPop Demon Hunters & K-EverythingMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rice - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rice
rice phát âm như thế nào?
rice được phát âm là [/ɹaɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rice có nghĩa là gì?
rice có nghĩa là "gạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rice thuộc cấp độ nào?
rice là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với rice không?
Ví dụ: "I need to buy some rice." — mang nghĩa "gạo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
