quiz
/kwɪz/
bài kiểm tra
📚 Nghĩa
- 1.
Một bài kiểm tra ngắn hoặc trò chơi câu hỏi để kiểm tra kiến thức hoặc thông tin của một người.
"For example, in school lessons or quiz shows."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's have a quick quiz about the history chapter.
Hãy làm một bài kiểm tra nhanh về chương lịch sử.
She prepared a fun quiz for her friends' game night.
Cô ấy đã chuẩn bị một bài kiểm tra vui nhộn cho đêm trò chơi của bạn bè.
The online quiz tested our knowledge of current events.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
quiz - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về quiz
quiz phát âm như thế nào?
quiz được phát âm là [/kwɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
quiz có nghĩa là gì?
quiz có nghĩa là "bài kiểm tra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
quiz thuộc cấp độ nào?
quiz là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với quiz không?
Ví dụ: "Let's have a quick quiz about the history chapter." — mang nghĩa "bài kiểm tra".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
