python
/ˈpaɪθən/
Trăn
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại rắn lớn giết con mồi bằng cách siết chặt.
"The python is a large snake that kills by constriction."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A massive python was spotted slithering through the tall grass.
Một con trăn khổng lồ đã được phát hiện đang trườn qua đám cỏ cao.
He dreams of one day wrestling a python in the jungle.
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ vật lộn với một con trăn trong rừng.
The zoo has a fascinating exhibit featuring a reticulated python.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
python - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về python
python phát âm như thế nào?
python được phát âm là [/ˈpaɪθən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
python có nghĩa là gì?
python có nghĩa là "Trăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
python thuộc cấp độ nào?
python là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với python không?
Ví dụ: "A massive python was spotted slithering through the tall grass." — mang nghĩa "Trăn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
