prepare
/prɪˈper/
chuẩn bị
📚 Nghĩa
- 1.
Chuẩn bị sẵn sàng cho việc gì đó.
"I'm preparing dinner for the family."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm preparing dinner for the family.
Tôi đang chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
Students should prepare well for the exam.
Học sinh nên chuẩn bị kỹ cho kỳ thi.
Prepare yourself for some big changes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prepare - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prepare"
Câu hỏi thường gặp về prepare
prepare phát âm như thế nào?
prepare được phát âm là [/prɪˈper/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prepare có nghĩa là gì?
prepare có nghĩa là "chuẩn bị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prepare thuộc cấp độ nào?
prepare là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với prepare không?
Ví dụ: "I'm preparing dinner for the family." — mang nghĩa "chuẩn bị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
