pond
/pɒnd/
ao
📚 Nghĩa
- 1.
Một vùng nước lặng nhỏ, tự nhiên hoặc nhân tạo.
"The ducks swam in the pond."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We saw tiny frogs hopping around the edge of the pond.
Chúng tôi thấy những chú ếch nhỏ đang nhảy quanh bờ ao.
The old willow tree dipped its branches into the still pond.
Cây liễu cổ thụ nhúng cành cây xuống mặt ao tĩnh lặng.
Children often enjoy feeding the fish in the local park's pond.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pond - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pond
pond phát âm như thế nào?
pond được phát âm là [/pɒnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pond có nghĩa là gì?
pond có nghĩa là "ao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pond thuộc cấp độ nào?
pond là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với pond không?
Ví dụ: "We saw tiny frogs hopping around the edge of the pond." — mang nghĩa "ao".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
