Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh play - chơi

play

/pleɪ/

Mới bắt đầu

chơi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hoạt động để giải trí, đặc biệt là của trẻ em.

    "Children love to play."

động từ
  • 1.

    Hành động để vui chơi hoặc giải trí.

    "Children love to play."

  • 2.

    Tham gia vào một hoạt động cho mục đích giải trí hoặc thư giãn.

    "Children love to play."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The children are playing in the garden.

Bọn trẻ đang chơi trong vườn.

She plays the violin beautifully.

Cô ấy chơi vĩ cầm rất hay.

Let's play a board game tonight.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "play" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

play - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어놀다, 연주하다
Englishplay
简体中文玩
Tiếng Việtchơi
Françaisjouer
Españoljugar
Монголтоглох
ไทยเล่น

Câu hỏi thường gặp về play

play phát âm như thế nào?

play được phát âm là [/pleɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

play có nghĩa là gì?

play có nghĩa là "chơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

play thuộc cấp độ nào?

play là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với play không?

Ví dụ: "The children are playing in the garden." — mang nghĩa "chơi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI