plant
/plænt/
cây, trồng
📚 Nghĩa
- 1.
Một sinh vật sống, không phải động vật, đặc biệt là sinh vật có khả năng quang hợp. Thường chỉ một sinh vật nhỏ hơn cây hoặc sinh vật thân thảo.
"The plant needs sunlight to grow."
- 1.
Đặt hạt giống hoặc cây vào đất hoặc chất nền khác để nó có thể sống và phát triển.
"The plant needs sunlight to grow."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to buy a new plant.
Tôi cần mua một cây mới.
Please water the plant every other day.
Xin hãy tưới cây hai ngày một lần.
The company is planning to plant one million trees next year.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
plant - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về plant
plant phát âm như thế nào?
plant được phát âm là [/plænt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
plant có nghĩa là gì?
plant có nghĩa là "cây, trồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
plant thuộc cấp độ nào?
plant là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với plant không?
Ví dụ: "I need to buy a new plant." — mang nghĩa "cây, trồng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
