pink
/pɪŋk/
hồng
📚 Nghĩa
- 1.
Màu sắc tạo ra bằng cách trộn đỏ và trắng.
"The sky turned pink as the sun set."
- 1.
Có màu hồng.
"The sky turned pink as the sun set."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Pink is her favorite color for clothes.
Màu hồng là màu quần áo yêu thích của cô ấy.
The sky turned a soft pink at sunset.
Lúc hoàng hôn, bầu trời chuyển sang màu hồng dịu nhẹ.
I painted the bedroom walls a light pink.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pink - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pink
pink phát âm như thế nào?
pink được phát âm là [/pɪŋk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pink có nghĩa là gì?
pink có nghĩa là "hồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pink thuộc cấp độ nào?
pink là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với pink không?
Ví dụ: "Pink is her favorite color for clothes." — mang nghĩa "hồng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
