picture
/ˈpɪktʃə/
bức tranh
📚 Nghĩa
- 1.
Một hình ảnh hoặc bản vẽ của người, phong cảnh, tòa nhà, v.v., trên vải, giấy hoặc bề mặt khác.
"The picture showed a beautiful landscape."
- 1.
Biểu diễn bằng hình ảnh.
"She pictured the scene in her mind."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you take a picture of us together?
Bạn có thể chụp một tấm hình chung của chúng tôi không?
She drew a lovely picture of her cat.
Cô ấy vẽ một bức tranh đáng yêu về con mèo của mình.
There's a picture of my family on the desk.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
picture - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về picture
picture phát âm như thế nào?
picture được phát âm là [/ˈpɪktʃə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
picture có nghĩa là gì?
picture có nghĩa là "bức tranh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
picture thuộc cấp độ nào?
picture là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với picture không?
Ví dụ: "Can you take a picture of us together?" — mang nghĩa "bức tranh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
