Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh photo - ảnh

photo

/ˈfəʊ.təʊ/

Mới bắt đầu

ảnh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hình ảnh hoặc bức tranh chụp bằng máy ảnh.

    "I took a photo of the sunset."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can I see that photo?

Tôi xem bức ảnh đó được không?

I took a photo of the beautiful sunset.

Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

Please upload your passport photo to the website.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

photo - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어사진
Englishphoto
简体中文照片
Tiếng Việtảnh
Françaisphoto
Españolfoto
Монголзураг
ไทยรูปถ่าย

Câu hỏi thường gặp về photo

photo phát âm như thế nào?

photo được phát âm là [/ˈfəʊ.təʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

photo có nghĩa là gì?

photo có nghĩa là "ảnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

photo thuộc cấp độ nào?

photo là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với photo không?

Ví dụ: "Can I see that photo?" — mang nghĩa "ảnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI