petal
/ˈpɛtl̩/
cánh hoa
📚 Nghĩa
- 1.
Một bộ phận của bông hoa, thường có màu sắc rực rỡ, có chức năng bảo vệ cơ quan sinh sản hoặc thu hút côn trùng.
"The bee landed on the delicate petal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bee landed on the delicate petal of the rose.
Con ong đậu trên cánh hoa hồng mỏng manh.
Each flower has five distinct petals of a vibrant red color.
Mỗi bông hoa có năm cánh màu đỏ rực rỡ riêng biệt.
A gentle breeze caused the flower petal to fall gracefully.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
petal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về petal
petal phát âm như thế nào?
petal được phát âm là [/ˈpɛtl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
petal có nghĩa là gì?
petal có nghĩa là "cánh hoa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
petal thuộc cấp độ nào?
petal là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với petal không?
Ví dụ: "The bee landed on the delicate petal of the rose." — mang nghĩa "cánh hoa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
