penguin
/ˈpɛŋɡwɪn/
chim cánh cụt
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài chim biển không biết bay ở Nam bán cầu, thường đứng thẳng và đi lạch bạch, với bộ lông đen trắng đặc trưng.
"The penguin waddled across the ice."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The penguin waddled across the ice to reach the sea.
Chim cánh cụt lạch bạch băng qua mặt băng để đến bờ biển.
We saw a colony of penguins nesting on the rocky shore.
Chúng tôi đã thấy một đàn chim cánh cụt làm tổ trên bờ đá.
That child is dressed like a cute little penguin for Halloween.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
penguin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về penguin
penguin phát âm như thế nào?
penguin được phát âm là [/ˈpɛŋɡwɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
penguin có nghĩa là gì?
penguin có nghĩa là "chim cánh cụt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
penguin thuộc cấp độ nào?
penguin là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với penguin không?
Ví dụ: "The penguin waddled across the ice to reach the sea." — mang nghĩa "chim cánh cụt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
