peanut
/ˈpiːˌnʌt/
đậu phộng
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại cây họ đậu được trồng lấy hạt ăn được, mọc dưới lòng đất.
"He ate a handful of peanuts."
- 1.
Trêu đùa bằng cách giật cà vạt của ai đó, làm chặt nút thắt.
"He likes to peanut my tie when we meet."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The recipe calls for a cup of chopped peanuts.
Công thức yêu cầu một cốc đậu phộng băm nhỏ.
She's allergic to peanuts, so avoid all nut products.
Cô ấy bị dị ứng với đậu phộng, vì vậy hãy tránh tất cả các sản phẩm từ hạt.
He tried to peanut my tie, but I caught his hand.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
peanut - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về peanut
peanut phát âm như thế nào?
peanut được phát âm là [/ˈpiːˌnʌt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
peanut có nghĩa là gì?
peanut có nghĩa là "đậu phộng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
peanut thuộc cấp độ nào?
peanut là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với peanut không?
Ví dụ: "The recipe calls for a cup of chopped peanuts." — mang nghĩa "đậu phộng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
