pasta
/ˈpɐːstə/
mì ống
📚 Nghĩa
- 1.
Món ăn làm từ bột mì, nước, đôi khi có trứng, nhào thành bột rồi tạo thành nhiều hình dạng khác nhau, thường được bán khô và thường ăn bằng cách luộc.
"I love eating pasta."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I love eating pasta with a rich tomato sauce.
Tôi thích ăn mì ống với sốt cà chua đậm đà.
We decided to order some pasta for dinner tonight.
Chúng tôi quyết định gọi một ít mì ống cho bữa tối nay.
Making fresh pasta from scratch can be very rewarding.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pasta - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pasta
pasta phát âm như thế nào?
pasta được phát âm là [/ˈpɐːstə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pasta có nghĩa là gì?
pasta có nghĩa là "mì ống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pasta thuộc cấp độ nào?
pasta là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với pasta không?
Ví dụ: "I love eating pasta with a rich tomato sauce." — mang nghĩa "mì ống".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
