password
/ˈpæswɜːd/
mật khẩu
📚 Nghĩa
- 1.
Một từ được sử dụng để truy cập hoặc vào thông tin; một mã.
"Please enter your password to log in."
- 1.
Bảo vệ bằng mật khẩu.
"Please enter your password to log in."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is your password?
Mật khẩu của bạn là gì?
I forgot my password, can you reset it?
Tôi quên mật khẩu rồi, bạn có thể đặt lại nó được không?
Please create a strong password for your account.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
password - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về password
password phát âm như thế nào?
password được phát âm là [/ˈpæswɜːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
password có nghĩa là gì?
password có nghĩa là "mật khẩu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
password thuộc cấp độ nào?
password là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với password không?
Ví dụ: "What is your password?" — mang nghĩa "mật khẩu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
