parking
/ˈpɑːkɪŋ/
đỗ xe
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động dừng và để xe ở một nơi.
"The car is in the parking."
- 1.
Dừng và để xe ở một nơi.
"I am parking the car."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Finding good parking downtown can be a real challenge sometimes.
Tìm chỗ đậu xe tốt ở trung tâm thành phố đôi khi có thể là một thử thách thực sự.
Excuse me, is this a good spot for parking my motorcycle?
Xin lỗi, đây có phải là chỗ đậu xe máy tốt không?
We spent ages searching for parking after the concert ended.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
parking - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về parking
parking phát âm như thế nào?
parking được phát âm là [/ˈpɑːkɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
parking có nghĩa là gì?
parking có nghĩa là "đỗ xe". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
parking thuộc cấp độ nào?
parking là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với parking không?
Ví dụ: "Finding good parking downtown can be a real challenge sometimes." — mang nghĩa "đỗ xe".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
