Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pancake - bánh kếp

pancake

/ˈpæn.keɪk/

Mới bắt đầu

bánh kếp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Bánh kếp mỏng, dẹt, thường tròn, làm từ bột và chiên trên chảo hoặc vỉ nướng.

    "The pilot had to pancake the aircraft."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We're having pancakes for breakfast this morning.

Sáng nay chúng ta sẽ ăn bánh kếp cho bữa sáng.

The chef made a giant pancake for the festival.

Đầu bếp đã làm một chiếc bánh kếp khổng lồ cho lễ hội.

He accidentally dropped the pancake on the floor.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pancake - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어팬케이크
Englishpancake
简体中文煎饼
Tiếng Việtbánh kếp
Françaiscrêpe
Españolpanqueque
Монголпанкейк
ไทยแพนเค้ก

Câu hỏi thường gặp về pancake

pancake phát âm như thế nào?

pancake được phát âm là [/ˈpæn.keɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pancake có nghĩa là gì?

pancake có nghĩa là "bánh kếp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pancake thuộc cấp độ nào?

pancake là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với pancake không?

Ví dụ: "We're having pancakes for breakfast this morning." — mang nghĩa "bánh kếp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI