palm
/ˈpæm/
cây cọ
📚 Nghĩa
- 1.
Một trong nhiều cây thường xanh thuộc họ Cau (Palmae hoặc Arecaceae), chủ yếu được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
"The palm tree swayed gently in the breeze."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We relaxed under the shade of a tall palm tree.
Chúng tôi thư giãn dưới bóng mát của một cây cọ cao.
She has a small tattoo of a palm leaf on her ankle.
Cô ấy có một hình xăm nhỏ hình chiếc lá cọ trên mắt cá chân.
The island is famous for its beautiful beaches and palm trees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
palm - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về palm
palm phát âm như thế nào?
palm được phát âm là [/ˈpæm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
palm có nghĩa là gì?
palm có nghĩa là "cây cọ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
palm thuộc cấp độ nào?
palm là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với palm không?
Ví dụ: "We relaxed under the shade of a tall palm tree." — mang nghĩa "cây cọ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
