Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ouch - ái

ouch

/ˈaʊtʃ/

Mới bắt đầu

ái

📚 Nghĩa

thán từ
  • 1.

    Lời cảm thán khi bị đau hoặc bất ngờ.

    "Ouch! That hurt!"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Ouch! I just stubbed my toe on the coffee table.

Chà! Tôi vừa đụng ngón chân vào bàn cà phê.

Ouch, that was a surprisingly painful fall from my bike.

Chà, cú ngã xe đạp này đau bất ngờ thật.

Ouch! Be careful with that hot pan, you almost burned yourself.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ouch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어아야
Englishouch
简体中文哎哟
Tiếng Việtái
Françaisaïe
Españolay
Монголай
ไทยโอ๊ย

Câu hỏi thường gặp về ouch

ouch phát âm như thế nào?

ouch được phát âm là [/ˈaʊtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ouch có nghĩa là gì?

ouch có nghĩa là "ái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ouch thuộc cấp độ nào?

ouch là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với ouch không?

Ví dụ: "Ouch! I just stubbed my toe on the coffee table." — mang nghĩa "ái".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI