Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh orange - cam, màu cam

orange

/ˈɔɹɪ̈nd͡ʒ/

Mới bắt đầu

cam, màu cam

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại cây thân gỗ thường xanh thuộc họ cam quýt, cũng là tên gọi của loại quả này.

    "orange juice"

tính từ
  • 1.

    Có màu cam; màu vàng đỏ.

    "orange juice"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I ate a sweet orange for breakfast.

Tôi đã ăn một quả cam ngọt cho bữa sáng.

She painted the wall a bright orange color.

Cô ấy đã sơn bức tường màu cam tươi sáng.

The traffic cone was a safety orange.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

orange - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어오렌지, 주황색
Englishorange
简体中文橙子, 橘黄色
繁體中文柳橙, 橘黃色
日本語オレンジ, 橙色
Tiếng Việtcam, màu cam
Portuguêslaranja, alaranjado
Françaisorange, orangé
DeutschOrange, orange
Españolnaranja, anaranjado
Монголул, улбар
Bahasa Indonesiajeruk, jingga
Bahasa Melayuoren, jingga
ไทยส้ม, สีส้ม

Câu hỏi thường gặp về orange

orange phát âm như thế nào?

orange được phát âm là [/ˈɔɹɪ̈nd͡ʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

orange có nghĩa là gì?

orange có nghĩa là "cam, màu cam". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

orange thuộc cấp độ nào?

orange là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với orange không?

Ví dụ: "I ate a sweet orange for breakfast." — mang nghĩa "cam, màu cam".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI