oasis
/əʊˈeɪsəs/
ốc đảo
📚 Nghĩa
- 1.
Một vùng đất màu mỡ ở sa mạc nơi có nước.
"The oasis was a welcome sight after days in the desert."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The oasis provided much-needed water for the weary travelers.
Ốc đảo cung cấp nước cần thiết cho những lữ khách mệt mỏi.
This small town feels like an oasis in the middle of nowhere.
Thị trấn nhỏ này giống như một ốc đảo giữa hư không.
Her calm demeanor was an oasis of peace during the crisis.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
oasis - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về oasis
oasis phát âm như thế nào?
oasis được phát âm là [/əʊˈeɪsəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
oasis có nghĩa là gì?
oasis có nghĩa là "ốc đảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
oasis thuộc cấp độ nào?
oasis là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với oasis không?
Ví dụ: "The oasis provided much-needed water for the weary travelers." — mang nghĩa "ốc đảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
