nut
[nɐt]
hạt
📚 Nghĩa
- 1.
hạt có vỏ cứng, thường ăn được.
"walnuts, almonds, peanuts, etc."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This trail mix is packed with delicious dried fruit and nuts.
Hỗn hợp đường mòn này chứa đầy trái cây sấy khô và các loại hạt thơm ngon.
He used a special wrench to tighten the stubborn nut.
Anh ấy đã dùng cờ lê đặc biệt để siết chặt con ốc cứng đầu.
That comedian is a real nut; his jokes are always hilarious.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
nut - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về nut
nut phát âm như thế nào?
nut được phát âm là [[nɐt]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
nut có nghĩa là gì?
nut có nghĩa là "hạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
nut thuộc cấp độ nào?
nut là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với nut không?
Ví dụ: "This trail mix is packed with delicious dried fruit and nuts." — mang nghĩa "hạt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
