nose
/nəʊz/
mũi
📚 Nghĩa
- 1.
Bộ phận nhô ra trên khuôn mặt dùng để thở hoặc ngửi, có lỗ mũi.
"The dog sniffed the air with its nose."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My nose is running.
Mũi tôi đang chảy nước.
He has a very sensitive nose for good food.
Anh ấy có chiếc mũi rất nhạy bén với đồ ăn ngon.
The doctor examined the child's nose and throat.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "nose" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“look at her nose twitched”
Police Academy Scene | Zootopia (2016) | Movie ClipMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
nose - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về nose
nose phát âm như thế nào?
nose được phát âm là [/nəʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
nose có nghĩa là gì?
nose có nghĩa là "mũi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
nose thuộc cấp độ nào?
nose là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với nose không?
Ví dụ: "My nose is running." — mang nghĩa "mũi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
