noon
/nuːn/
buổi trưa
📚 Nghĩa
- 1.
thời điểm giữa ngày, thường là 12 giờ trưa.
"Let's meet at noon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's meet at noon tomorrow.
Chúng ta hãy gặp nhau vào buổi trưa ngày mai.
The meeting was scheduled for noon, but it started late.
Cuộc họp được lên lịch vào buổi trưa, nhưng nó đã bắt đầu muộn.
We will break for lunch around noon.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
noon - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về noon
noon phát âm như thế nào?
noon được phát âm là [/nuːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
noon có nghĩa là gì?
noon có nghĩa là "buổi trưa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
noon thuộc cấp độ nào?
noon là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với noon không?
Ví dụ: "Let's meet at noon tomorrow." — mang nghĩa "buổi trưa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
