nine
/naɪn/
chín
📚 Nghĩa
- 1.
Số 9.
"The number of planets in the solar system is nine."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The store opens at nine every morning.
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ mỗi sáng.
There are nine players on a baseball team.
Một đội bóng chày có chín cầu thủ.
She turns nine years old next month.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "nine" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“This says Platform 9 (Nine) and 3/4( three quarters ).”
Platform 9¾ | Harry Potter and the Philosopher's StoneMở phần shadowing đầy đủ →“A six and a nine.”
When she realizes 😭 #funny #prank #zople #shortsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
nine - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về nine
nine phát âm như thế nào?
nine được phát âm là [/naɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
nine có nghĩa là gì?
nine có nghĩa là "chín". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
nine thuộc cấp độ nào?
nine là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với nine không?
Ví dụ: "The store opens at nine every morning." — mang nghĩa "chín".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
