Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh needle - kim

needle

/ˈniː.dl/

Mới bắt đầu

kim

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một dụng cụ mảnh, sắc dùng để đâm xuyên, như trong may vá, châm cứu, xăm mình, hoặc tiêm.

    "The tailor used a needle to sew the button back on."

động từ
  • 1.

    Đâm bằng kim, đặc biệt là để may vá hoặc châm cứu.

    "The tailor used a needle to sew the button back on."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She carefully threaded the needle to begin sewing.

Cô ấy cẩn thận xỏ chỉ vào kim để bắt đầu may.

The acupuncturist inserted a fine needle into the pressure point.

Chuyên gia châm cứu đã đưa một cây kim mảnh vào huyệt đạo.

Be careful not to prick your finger with the sewing needle.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

needle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어바늘
Englishneedle
简体中文
繁體中文
日本語
Tiếng Việtkim
Portuguêsagulha
Françaisaiguille
DeutschNadel
Españolaguja
Монголоюу
Bahasa Indonesiajarum
Bahasa Melayujarum
ไทยเข็ม

Câu hỏi thường gặp về needle

needle phát âm như thế nào?

needle được phát âm là [/ˈniː.dl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

needle có nghĩa là gì?

needle có nghĩa là "kim". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

needle thuộc cấp độ nào?

needle là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với needle không?

Ví dụ: "She carefully threaded the needle to begin sewing." — mang nghĩa "kim".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI