Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh napkin - khăn ăn

napkin

/ˈnæp.kɪn/

Mới bắt đầu

khăn ăn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một miếng vải hoặc giấy dùng để lau miệng hoặc tay trong bữa ăn.

    "Please pass me a napkin."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please pass me a napkin, I spilled some sauce on my shirt.

Xin hãy đưa cho tôi một chiếc khăn ăn, tôi đã làm đổ sốt lên áo.

She carefully folded the cloth napkin before placing it on the table.

Cô ấy cẩn thận gấp chiếc khăn ăn bằng vải trước khi đặt lên bàn.

Could you grab a few extra napkins for the kids' messy snack time?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "napkin" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

napkin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어냅킨
Englishnapkin
简体中文餐巾
Tiếng Việtkhăn ăn
Françaisserviette
Españolservilleta
Монголсалфетка
ไทยผ้าเช็ดปาก

Câu hỏi thường gặp về napkin

napkin phát âm như thế nào?

napkin được phát âm là [/ˈnæp.kɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

napkin có nghĩa là gì?

napkin có nghĩa là "khăn ăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

napkin thuộc cấp độ nào?

napkin là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với napkin không?

Ví dụ: "Please pass me a napkin, I spilled some sauce on my shirt." — mang nghĩa "khăn ăn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI