my
/mi/
của tôi
📚 Nghĩa
- 1.
thuộc về tôi
"This is my book."
- 1.
bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc sốc
"My! What a big dog!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My name is Sarah.
Tên tôi là Sarah.
I lost my keys this morning.
Sáng nay tôi đã làm mất chìa khóa.
She is my younger sister.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "my" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“My goal to find out what it takes.”
Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →“I did not say that bro I did not say that my girlfriend's black I did not say that bro”
FAKE TOURIST PRANK #shortsMở phần shadowing đầy đủ →“my goodness how much weight”
Anne Hathaway gets offended during interviewMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
my - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về my
my phát âm như thế nào?
my được phát âm là [/mi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
my có nghĩa là gì?
my có nghĩa là "của tôi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
my thuộc cấp độ nào?
my là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với my không?
Ví dụ: "My name is Sarah." — mang nghĩa "của tôi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
