Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mushroom - nấm

mushroom

/ˈmʌʃˌɹuːm/

Mới bắt đầu

nấm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần quả sinh sản có thịt của nấm, thường mọc trên mặt đất hoặc trên nguồn thức ăn của nó.

    "The forest floor was littered with fallen leaves and colorful mushrooms."

động từ
  • 1.

    Phát triển hoặc lớn lên nhanh chóng và đột ngột.

    "New businesses seem to mushroom overnight in the tech industry."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The forest floor was littered with colorful mushrooms.

Sàn rừng lấm tấm những cây nấm đầy màu sắc.

New businesses seem to mushroom overnight in the tech industry.

Các doanh nghiệp mới dường như mọc lên như nấm qua đêm trong ngành công nghệ.

Let's go foraging for edible mushrooms this weekend.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mushroom - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어버섯
Englishmushroom
简体中文蘑菇
Tiếng Việtnấm
Françaischampignon
Españolchampiñón
Монголмөөг
ไทยเห็ด

Câu hỏi thường gặp về mushroom

mushroom phát âm như thế nào?

mushroom được phát âm là [/ˈmʌʃˌɹuːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mushroom có nghĩa là gì?

mushroom có nghĩa là "nấm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mushroom thuộc cấp độ nào?

mushroom là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với mushroom không?

Ví dụ: "The forest floor was littered with colorful mushrooms." — mang nghĩa "nấm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI