Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh muffin - bánh muffin

muffin

/ˈmʌfɪn/

Mới bắt đầu

bánh muffin

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại bánh nướng nhỏ, thường có hình tròn, giống bánh ngọt, ăn vào bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ.

    "I ate a blueberry muffin for breakfast."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She baked a batch of chocolate chip muffins.

Cô ấy đã nướng một mẻ bánh muffin sô cô la chip.

The coffee shop also sells savory cheese muffins.

Quán cà phê còn bán bánh muffin phô mai mặn.

Would you like a warm muffin with your tea?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

muffin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어머핀
Englishmuffin
简体中文玛芬
Tiếng Việtbánh muffin
Françaismuffin
Españolmuffin
Монголмаффин
ไทยมัฟฟิน

Câu hỏi thường gặp về muffin

muffin phát âm như thế nào?

muffin được phát âm là [/ˈmʌfɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

muffin có nghĩa là gì?

muffin có nghĩa là "bánh muffin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

muffin thuộc cấp độ nào?

muffin là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với muffin không?

Ví dụ: "She baked a batch of chocolate chip muffins." — mang nghĩa "bánh muffin".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI