mud
/mʌd/
bùn
📚 Nghĩa
- 1.
Đất hoặc vật liệu mềm, dính bị ướt.
"The car got stuck in the mud."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The children love playing in the mud after a good rain.
Bọn trẻ thích chơi trong bùn sau cơn mưa.
Be careful, the path ahead is covered in deep mud.
Hãy cẩn thận, con đường phía trước phủ đầy bùn lầy.
We had to wash the mud off our boots before entering the house.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mud - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mud
mud phát âm như thế nào?
mud được phát âm là [/mʌd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mud có nghĩa là gì?
mud có nghĩa là "bùn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mud thuộc cấp độ nào?
mud là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với mud không?
Ví dụ: "The children love playing in the mud after a good rain." — mang nghĩa "bùn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
