Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mouth - miệng

mouth

/mʌʊθ/

Mới bắt đầu

miệng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    lỗ trên mặt động vật để ăn thức ăn

    "He opened his mouth to speak."

động từ
  • 1.

    nói, phát biểu

    "He opened his mouth to speak."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Keep your mouth shut.

Hãy ngậm miệng lại.

He opened his mouth to speak.

Anh ấy mở miệng để nói.

The doctor examined the patient's mouth carefully.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "mouth" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mouth - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어입
Englishmouth
简体中文嘴巴
Tiếng Việtmiệng
Françaisbouche
Españolboca
Монголам
ไทยปาก

Câu hỏi thường gặp về mouth

mouth phát âm như thế nào?

mouth được phát âm là [/mʌʊθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mouth có nghĩa là gì?

mouth có nghĩa là "miệng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mouth thuộc cấp độ nào?

mouth là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với mouth không?

Ví dụ: "Keep your mouth shut." — mang nghĩa "miệng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI