Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mountain - núi

mountain

/ˈmaʊntɪn/

Mới bắt đầu

núi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một khối đất nhô lên cao đáng kể so với địa hình xung quanh, thường có đỉnh nhọn và tạo thành cảnh quan nổi bật.

    "The mountain was covered in snow."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The mountain is very tall.

Ngọn núi rất cao.

We hiked up the mountain last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã leo lên núi.

The view from the mountain top was breathtaking.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mountain - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어
Englishmountain
简体中文
繁體中文
日本語
Tiếng Việtnúi
Portuguêsmontanha
Françaismontagne
DeutschBerg
Españolmontaña
Монголуул
Bahasa Indonesiagunung
Bahasa Melayugunung
ไทยภูเขา

Câu hỏi thường gặp về mountain

mountain phát âm như thế nào?

mountain được phát âm là [/ˈmaʊntɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mountain có nghĩa là gì?

mountain có nghĩa là "núi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mountain thuộc cấp độ nào?

mountain là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với mountain không?

Ví dụ: "The mountain is very tall." — mang nghĩa "núi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI