mother
/ˈmʌðə(ɹ)/
mẹ
📚 Nghĩa
- 1.
Người phụ nữ đã sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ.
"She is my mother."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My mother taught me how to cook this dish.
Mẹ tôi đã dạy tôi cách nấu món này.
She calls her mother every Sunday evening.
Cô ấy gọi điện cho mẹ vào mỗi tối Chủ nhật.
His mother works as a nurse at the hospital.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mother - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mother
mother phát âm như thế nào?
mother được phát âm là [/ˈmʌðə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mother có nghĩa là gì?
mother có nghĩa là "mẹ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mother thuộc cấp độ nào?
mother là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với mother không?
Ví dụ: "My mother taught me how to cook this dish." — mang nghĩa "mẹ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
