Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh moss - rêu

moss

/mɑs/

Mới bắt đầu

rêu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại thực vật nhỏ, không hoa, mọc ở nơi ẩm ướt, râm mát, thường tạo thành thảm xanh mướt.

    "The ancient stones were covered in soft green moss."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The ancient stones were covered in soft green moss.

Những tảng đá cổ kính được bao phủ bởi lớp rêu xanh mượt.

Hikers often find moss growing on the north side of trees.

Những người đi bộ đường dài thường thấy rêu mọc ở phía bắc của cây.

The damp forest floor was carpeted with thick, spongy moss.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

moss - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어이끼
Englishmoss
简体中文苔藓
Tiếng Việtrêu
Françaismousse
Españolmusgo
Монголхөвд
ไทยมอส

Câu hỏi thường gặp về moss

moss phát âm như thế nào?

moss được phát âm là [/mɑs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

moss có nghĩa là gì?

moss có nghĩa là "rêu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

moss thuộc cấp độ nào?

moss là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với moss không?

Ví dụ: "The ancient stones were covered in soft green moss." — mang nghĩa "rêu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI