Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh month - tháng

month

/mʌnθ/

Mới bắt đầu

tháng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một trong 12 khoảng thời gian của một năm, trước đây dựa trên chu kỳ mặt trăng.

    "The project will take six months to complete."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There are twelve months in a year.

Có mười hai tháng trong một năm.

We are planning our vacation for next month.

Chúng tôi dự định đi nghỉ mát vào tháng tới.

The project deadline is at the end of the month.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "month" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “We actually the other day, gosh, it must have been like a month or two ago”

    Millie Bobby Brown Shares Baby Updates, Dives into Her Stranger Things 5 Fate & Talks Enola HolmesMở phần shadowing đầy đủ →
  • “and you know, it turned into a kind of two to three month uh sensitive archeological piece of work.”

    'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ →
  • “and that in all his appearances, several of which were as recent as this month, his neck appears completely normal.”

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

month - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어달
Englishmonth
简体中文月
Tiếng Việttháng
Françaismois
Españolmes
Монголсар
ไทยเดือน

Câu hỏi thường gặp về month

month phát âm như thế nào?

month được phát âm là [/mʌnθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

month có nghĩa là gì?

month có nghĩa là "tháng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

month thuộc cấp độ nào?

month là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với month không?

Ví dụ: "There are twelve months in a year." — mang nghĩa "tháng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI