Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mister - ông

mister

[ˈmɪstə(ɹ)]

Mới bắt đầu

ông

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Danh xưng dùng trước tên hoặc chức vụ của nam giới.

    "He is a mister."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Excuse me, mister, could you tell me the time?

Xin lỗi, thưa ông, ông có thể cho tôi biết mấy giờ không?

The teacher asked the new mister to introduce himself.

Giáo viên yêu cầu người đàn ông mới giới thiệu về bản thân.

Is Mister Johnson available to speak with me now?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mister - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어씨
Englishmister
简体中文先生
Tiếng Việtông
Françaismonsieur
Españolseñor
Монголноён
ไทยนาย

Câu hỏi thường gặp về mister

mister phát âm như thế nào?

mister được phát âm là [[ˈmɪstə(ɹ)]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mister có nghĩa là gì?

mister có nghĩa là "ông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mister thuộc cấp độ nào?

mister là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với mister không?

Ví dụ: "Excuse me, mister, could you tell me the time?" — mang nghĩa "ông".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI