Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh meat - thịt

meat

/miːt/

Mới bắt đầu

thịt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    thịt động vật dùng làm thức ăn

    "The butcher sells fresh meat."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She doesn't eat meat because she is a vegetarian.

Cô ấy không ăn thịt vì cô ấy là người ăn chay.

The meat needs to cook for another ten minutes.

Thịt cần nấu thêm mười phút nữa.

We bought fresh meat at the market this morning.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "meat" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

meat - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고기
Englishmeat
简体中文
繁體中文
日本語
Tiếng Việtthịt
Portuguêscarne
Françaisviande
DeutschFleisch
Españolcarne
Монголмах
Bahasa Indonesiadaging
Bahasa Melayudaging
ไทยเนื้อสัตว์

Câu hỏi thường gặp về meat

meat phát âm như thế nào?

meat được phát âm là [/miːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

meat có nghĩa là gì?

meat có nghĩa là "thịt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

meat thuộc cấp độ nào?

meat là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với meat không?

Ví dụ: "She doesn't eat meat because she is a vegetarian." — mang nghĩa "thịt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI