Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mealtime - giờ ăn

mealtime

Mới bắt đầu

giờ ăn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thời điểm được quy định để ăn hoặc phục vụ bữa ăn.

    "The children know when it's mealtime."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's almost mealtime, so wash your hands.

Sắp đến giờ ăn rồi, hãy rửa tay đi.

We always gather together at mealtime.

Chúng tôi luôn quây quần bên nhau vào giờ ăn.

The dog barks excitedly when it's mealtime.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mealtime - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어식사 시간
Englishmealtime
简体中文用餐时间
繁體中文用餐時間
日本語食事の時間
Tiếng Việtgiờ ăn
Portuguêshora da refeição
Françaisl'heure du repas
DeutschEssenszeit
Españolhora de comer
Монголхооллох цаг
Bahasa Indonesiawaktu makan
Bahasa Melayuwaktu makan
ไทยเวลาอาหาร

Câu hỏi thường gặp về mealtime

mealtime phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc mealtime.

mealtime có nghĩa là gì?

mealtime có nghĩa là "giờ ăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mealtime thuộc cấp độ nào?

mealtime là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với mealtime không?

Ví dụ: "It's almost mealtime, so wash your hands." — mang nghĩa "giờ ăn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI