Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mayo - sốt mayonnaise

mayo

/ˈmeɪ.oʊ/

Mới bắt đầu

sốt mayonnaise

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại sốt làm từ dầu thực vật, lòng đỏ trứng và gia vị, dùng trong món salad, bánh mì sandwich, v.v.

    "Add a spoonful of mayo to the salad dressing."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I like to put a little mayo on my turkey sandwich.

Tôi thích cho một ít sốt mayonnaise vào bánh sandwich gà tây của mình.

This potato salad needs more mayo to be creamy.

Món salad khoai tây này cần thêm sốt mayonnaise để trở nên béo ngậy.

He accidentally ordered fries without any mayo.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mayo - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어마요네즈
Englishmayo
简体中文蛋黄酱
Tiếng Việtsốt mayonnaise
Françaismayonnaise
Españolmayonesa
Монголмайонез
ไทยมายองเนส

Câu hỏi thường gặp về mayo

mayo phát âm như thế nào?

mayo được phát âm là [/ˈmeɪ.oʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mayo có nghĩa là gì?

mayo có nghĩa là "sốt mayonnaise". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mayo thuộc cấp độ nào?

mayo là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với mayo không?

Ví dụ: "I like to put a little mayo on my turkey sandwich." — mang nghĩa "sốt mayonnaise".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI