Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mattress - đệm

mattress

/ˈmætɹɪs/

Mới bắt đầu

đệm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một lớp đệm có đệm được lấp đầy bằng vật liệu mềm, được sử dụng làm giường hoặc một phần của giường.

    "The mattress needs to be replaced."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I bought a new mattress for my bed last week.

Tôi đã mua một tấm nệm mới cho giường của mình vào tuần trước.

We need to flip this mattress to ensure even wear.

Chúng ta cần lật tấm nệm này để đảm bảo độ mòn đều.

The children loved jumping on the soft mattress.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mattress - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어매트리스
Englishmattress
简体中文床垫
繁體中文床墊
日本語マットレス
Tiếng Việtđệm
Portuguêscolchão
Françaismatelas
DeutschMatratze
Españolcolchón
Монголматрас
Bahasa Indonesiakasur
Bahasa Melayutilam
ไทยที่นอน

Câu hỏi thường gặp về mattress

mattress phát âm như thế nào?

mattress được phát âm là [/ˈmætɹɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mattress có nghĩa là gì?

mattress có nghĩa là "đệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mattress thuộc cấp độ nào?

mattress là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với mattress không?

Ví dụ: "I bought a new mattress for my bed last week." — mang nghĩa "đệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI