math
/mɑːθ/
toán học
📚 Nghĩa
- 1.
Ngành khoa học trừu tượng về số, số lượng và không gian.
"Solving equations or finding the area of shapes are activities involved in math."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm not very good at math, but I try my best.
Tôi không giỏi toán lắm, nhưng tôi cố gắng hết sức.
She needs to pass her math exam to graduate this year.
Cô ấy cần vượt qua kỳ thi toán để tốt nghiệp năm nay.
Learning math can be challenging but also very rewarding.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
math - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về math
math phát âm như thế nào?
math được phát âm là [/mɑːθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
math có nghĩa là gì?
math có nghĩa là "toán học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
math thuộc cấp độ nào?
math là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với math không?
Ví dụ: "I'm not very good at math, but I try my best." — mang nghĩa "toán học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
