Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mask - mặt nạ

mask

/mæsk/

Mới bắt đầu

mặt nạ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vật dụng để che mặt.

    "He wore a mask to hide his identity."

động từ
  • 1.

    Che mặt hoặc che giấu.

    "He wore a mask to hide his identity."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The artist used a mask to protect his lungs from paint fumes.

Người họa sĩ đã đeo mặt nạ để bảo vệ phổi khỏi khói sơn.

Please wear a mask when you enter the clean room area.

Vui lòng đeo khẩu trang khi bạn vào khu vực phòng sạch.

The actor's mask completely transformed his appearance on stage.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "mask" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “that this Fox News guest was wearing a hyperrealistic mask straight out of Mission Impossible.”

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mask - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어마스크
Englishmask
简体中文口罩
Tiếng Việtmặt nạ
Françaismasque
Españolmáscara
Монголмаск
ไทยหน้ากาก

Câu hỏi thường gặp về mask

mask phát âm như thế nào?

mask được phát âm là [/mæsk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mask có nghĩa là gì?

mask có nghĩa là "mặt nạ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mask thuộc cấp độ nào?

mask là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với mask không?

Ví dụ: "The artist used a mask to protect his lungs from paint fumes." — mang nghĩa "mặt nạ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI