map
/mæp/
bản đồ
📚 Nghĩa
- 1.
một biểu diễn trực quan của một khu vực.
"The map shows the entire city."
- 1.
tạo một bản đồ của một khu vực.
"We need to map the new territory."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We used a map to find the old castle.
Chúng tôi dùng bản đồ để tìm tòa lâu đài cổ.
Can you show me where we are on the map?
Bạn chỉ cho tôi xem chúng ta đang ở đâu trên bản đồ được không?
He spread the map out across the table.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "map" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“you are my map”
Inside Out Clip "Long Term Memory"Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
map - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về map
map phát âm như thế nào?
map được phát âm là [/mæp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
map có nghĩa là gì?
map có nghĩa là "bản đồ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
map thuộc cấp độ nào?
map là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với map không?
Ví dụ: "We used a map to find the old castle." — mang nghĩa "bản đồ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
