Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh man - người đàn ông

man

[mɛn]

Mới bắt đầu

người đàn ông

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một người nam trưởng thành.

    "man"

  • 2.

    một con người.

    "man"

thán từ
  • 1.

    dùng để nhấn mạnh điều gì đó hoặc ai đó.

    "man"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That man is my father.

Người đàn ông đó là cha tôi.

He is a good man to work with.

Anh ấy là một người tốt để làm việc cùng.

The police are looking for a missing man.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "man" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

man - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어남자, 사람
Englishman
简体中文男人
繁體中文男人
日本語
Tiếng Việtngười đàn ông
Portuguêshomem
Françaishomme
DeutschMann
Españolhombre
Монголэр
Bahasa Indonesiapria
Bahasa Melayulelaki
ไทยผู้ชาย

Câu hỏi thường gặp về man

man phát âm như thế nào?

man được phát âm là [[mɛn]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

man có nghĩa là gì?

man có nghĩa là "người đàn ông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

man thuộc cấp độ nào?

man là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với man không?

Ví dụ: "That man is my father." — mang nghĩa "người đàn ông".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI